Trong Phật giáo Tây Tạng, Zhitro (tiếng Tây Tạng: ཞི་ཁྲོ), hay Shitro, đề cập đến một kho tàng được phái Nyingma gìn giữ, có nguồn gốc từ Đức Liên Hoa Sinh vào thế kỷ thứ 8 và được tái phát lộ dưới dạng Terma (Kho tàng bí mật) vào thế kỷ 14 bởi Tertön Karma Lingpa. Theo đó, trạng thái Bardo (Trung Ấm) là một cơ hội vàng để giải thoát, nơi mà mọi phẩm chất của tâm sẽ hiển lộ dưới hình tướng của các vị Bổn Tôn. Giáo lý Zhitro có liên hệ mật thiết đến Guhyagarbha Tantra (Bí Mật Tập Hội Mật Điển) và được xem là Inner Tantra (Mật Điển Bên Trong).
Zhitro – nghĩa là An Bình (Zhi) và Phẫn Nộ (Tro) – chính là tập hợp 100 vị Phật đại diện cho sự thanh tịnh hoàn toàn của các uẩn và các nguyên tố tạo nên con người. Trong khi 42 vị An Bình mang dáng vẻ hiền hòa của lòng từ bi, thì 58 vị Phẫn Nộ lại mang năng lực mạnh mẽ để tiêu trừ những vô minh bám rễ sâu dày.
Có nhiều truyền thuyết về giáo lý này, trong đó có một câu chuyện kể rằng, sau khi bà Yeshe Tsogyal bị bảy tên cướp tấn công, bà đã cảm hóa và hướng họ đi theo Phật pháp, sau đó dùng thần lực đưa họ đến vùng Oḍḍiyāna. Tại đó, họ đã nhận được giáo pháp Zhitro thông qua lễ quán đảnh từ một bậc Vidyadhara (Trì Minh Vương) – người đã ban cho bà Yeshe Tsogyal mật danh là Kharchen Za.
Trong một câu chuyện khác kể rằng, có một vị Bà-la-môn đắc thần thông nhưng lại bị chính đệ tử của mình hãm hại. Người đệ tử đó là một vị hoàng tử cũng đã chứng đắc Ngũ Thông. Do lòng đố kỵ, người đệ tử đã làm hại thầy mình, vì vậy bị đọa vào cõi ác và chịu nhiều thống khổ. Vì lòng đại bi, Đức Phật Phổ Hiền đã truyền dạy cho vị đó giáo lý Zhitro để chấm dứt nỗi khổ. Ngay khi nghe danh hiệu và tâm chú của 100 Bổn Tôn, người đệ tử lập tức nhận được năng lực gia trì mãnh liệt từ Đức Kim Cang Tát Đỏa và Kim Cang Thủ, từ đó giải thoát khỏi đại khổ và được tái sinh làm người một lần nữa.
Pháp tu Zhitro trong truyền thống Đại Viên Mãn nhìn nhận cơ thể như một Mạn-đà-la của cả các vị Bổn Tôn An Bình và Phẫn Nộ. Sự hợp nhất này giúp hành giả nhận thức được tính phổ quát của Phật tính. Đây là một pháp tu về thân vi tế, sử dụng các kỹ thuật yoga để điều chuyển các luồng Khí (lung) trong cơ thể, thuộc về Giai đoạn Hoàn thiện của Mật Điển Bên Trong. Theo Từ điển Thuật ngữ Mật tông Lion’s Roar, thực hành Mạn-đà-la Zhitro bao gồm việc quán tưởng cơ thể được cấu thành từ 100 Bổn Tôn:
- 42 vị An Bình: An ngự tại luân xa tim.
- 58 vị Phẫn Nộ: An ngự tại luân xa họng, đỉnh đầu và các kinh mạch (nāḍis).
Zhitro là giáo lý yêu cầu sự nhận biết. Hãy nhìn sâu vào hình ảnh của chư vị và lưu giữ chúng thật kỹ trong A-lại-da thức của bạn. Một ngày nào đó khi lâm chung, bạn sẽ thấy chư vị trong trạng thái trung ấm. Khi đó hãy khởi niệm: “Đúng rồi! Tôi đã từng nhận quán đảnh và giáo pháp này trong quá khứ.”
Để phục vụ mục đích học tập và quán tưởng, xin giới thiệu với các đạo hữu hai bức Thangka được thực hiện bởi Enlightenment Studio vào năm 2018, lần lượt trình bày về 42 Bổn Tôn An Bình và 58 Bổn Tôn Phẫn Nộ trong trạng thái Bardo.
42 Bổn Tôn An Bình

Samantabhadra (Phật Phổ Hiền) – Samantabhadri (Phật Mẫu Phổ Hiền) (2 vị)
Tại trung tâm của hội chúng này là Đức Phật nguyên sơ Phổ Hiền (Samantabhadra) đang ôm lấy Phật Mẫu Phổ Hiền (Samantabhadri). Ngài an ngự tại vị trí trung tâm, thân tướng sắc xanh dương rạng rỡ, trong khi Phật Mẫu mang sắc trắng tinh khôi, trong suốt tựa pha lê. Ngài — hiện thân của Pháp thân (Dharmakaya) — an tọa trong tư thế thiền định bất động. Sự hợp nhất này chính là biểu tượng cho phương diện giác tính của Pháp thân Phật; là sự thanh tịnh tự nhiên của ý thức, hoàn toàn thoát khỏi vô minh căn bản.
Ngũ Trí Như Lai và Ngũ Phật Mẫu (10 vị)
Ngũ Trí Như Lai (Ngũ Bộ Phật) thuộc các bộ (gia đình) khác nhau đại diện cho năm loại trí tuệ thanh tịnh và sự thanh tịnh tự nhiên của Ngũ Uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức). Tương tự, năm vị Phật Mẫu đại diện cho sự thanh tịnh tự nhiên của Ngũ Đại (đất, nước, lửa, gió, không).
1. Đức Phật Vairochana (Tỳ Lô Giá Na) và Phật Mẫu Akasadhatvisvari
An ngự tại trung tâm luân xa tim là Đức Phật Vairochana đang hợp nhất cùng Phật Mẫu Akasadhatvisvari. Chư vị thuộc về Phật Bộ. Cả hai đều mang sắc trắng rạng rỡ. Đức Vairochana tay cầm Bánh xe Pháp và Chuông. Sự hợp nhất này biểu hiện cho Pháp Giới Thể Tính Trí, giúp hành giả thoát khỏi sự vô minh/ si mê.
2. Đức Phật Akshobhya-Vajrasattva (A Súc Bệ – Kim Cang Tát Đỏa) và Phật Mẫu Buddhalochana
Chư vị an ngự tại kinh mạch phía Đông trong trạng thái hợp nhất của hỷ lạc tối thượng, đại diện cho Đại Viên Cảnh Trí và giúp giải thoát khỏi lòng sân hận. Đức Phật Phụ Akshobhya-Vajrasattva có sắc xanh dương ngọc bích, tay cầm chày Kim Cang và Chuông; Phật Mẫu Buddhalochana có sắc xanh nhạt. Chư vị thuộc về Kim Cang Bộ.
3. Đức Phật Ratnasambhava (Bảo Sanh) và Phật Mẫu Mamaki
Tại kinh mạch phía Nam là Đức Phật Ratnasambhava trong sự hợp nhất hỷ lạc cùng Phật Mẫu Mamaki. Đức Ratnasambhava mang sắc vàng rạng rỡ, tay cầm Bảo Châu và Chuông, an tọa trong tư thế kiết già. Chư vị thuộc về Bảo Bộ, biểu trưng cho Bình Đẳng Tính Trí và giúp giải thoát khỏi lòng kiêu mạn.
4. Đức Phật Amitabha (A Di Đà) và Phật Mẫu Pandaravasini
Chư vị an ngự tại kinh mạch phía Tây, ôm lấy nhau trong sự hợp nhất hỷ lạc, biểu thị cho Diệu Quan Sát Trí và giúp giải thoát khỏi tham ái. Chư vị thuộc về Liên Hoa Bộ. Đức Phật Amitabha có sắc đỏ đồng, tay cầm Hoa Sen và Chuông; Phật Mẫu Pandaravasini mang sắc đỏ rực của nguyên tố lửa.
5. Đức Phật Amoghasiddhi (Bất Không Thành Tựu) và Phật Mẫu Samayatara
Chư vị được phác họa tại kinh mạch phía Bắc. Đức Phật Amoghasiddhi mang sắc xanh lục bảo rạng rỡ, tay cầm chày Kim Cang chữ thập (Chày Yết-ma) và Chuông. Sự hợp nhất này đại diện cho Thành Sở Tác Trí và giúp giải thoát khỏi lòng đố kỵ. Chư vị thuộc về Nghiệp Bộ.
Tám Nam Bồ-tát (8 vị)
Theo Guhyasamaja Tantra, tám vị Bồ Tát này là hiện thân của Bốn Căn (giác quan) và Bốn Căn Thức.
1. Kshitigarbha (Địa Tạng Vương Bồ-tát) – Kim Cang Bộ
- Màu sắc: Trắng như núi tuyết.
- Vị trí: Bên phải Đức A Súc Bệ – Kim Cang Tát Đỏa.
- Pháp khí: Tay cầm một mầm cây và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh tự nhiên của Nhãn thức (thức của thị giác).
2. Maitreya (Di Lặc Bồ-tát) – Kim Cang Bộ
- Màu sắc: Trắng ngà như mây.
- Vị trí: Bên trái Đức A Súc Bệ – Kim Cang Tát Đỏa.
- Pháp khí: Tay cầm một nhành hoa cam đang nở và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh tự nhiên của Nhĩ thức (thức của thính giác).
3. Samantabhadra (Phổ Hiền Bồ-tát) – Bảo Bộ
- Màu sắc: Vàng hổ phách.
- Vị trí: Bên phải Đức Bảo Sanh Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một bông lúa và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh tự nhiên của Tỷ thức (thức của khứu giác).
4. Akasagarbha (Hư Không Tạng Bồ-tát) – Bảo Bộ
- Màu sắc: Vàng kim rực rỡ.
- Vị trí: Bên trái Đức Bảo Sanh Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một thanh gươm và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Thiệt thức (thức của vị giác).
5. Avalokiteshvara (Quán Thế Âm Bồ-tát) – Liên Hoa Bộ
- Màu sắc: Đỏ san hô.
- Vị trí: Bên phải Đức Phật A Di Đà.
- Pháp khí: Tay cầm một đóa hoa sen và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Thân thức (thức của xúc giác).
6. Manjushri-kumarabhuta (Văn Thù Sư Lợi Bồ-tát) – Liên Hoa Bộ
- Màu sắc: Đỏ cam.
- Vị trí: Bên trái Đức Phật A Di Đà.
- Pháp khí: Tay cầm một thanh gươm và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Ý thức.
7. Nivaranaviskambhin (Trừ Cái Chướng Bồ-tát) – Nghiệp Bộ
- Màu sắc: Xanh lục (như hoa sen nở ban đêm).
- Vị trí: Bên phải Đức Bất Không Thành Tựu Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một cuốn kinh và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của A-lại-da thức (Tạng thức – “căn bản của tất cả”).
8. Vajrapani (Kim Cang Thủ Bồ-tát) – Nghiệp Bộ
- Màu sắc: Xanh lục bảo.
- Vị trí: Bên trái Đức Bất Không Thành Tựu Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một chày Kim Cang và chuông.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Mạt-na thức (Nhiễm ô ý thức).
Tám Nữ Bồ-tát (8 vị)
Chư vị đại diện cho Bốn Trần (đối tượng của giác quan) và Bốn giai đoạn của tư duy khái niệm (quá khứ, hiện tại, tương lai và giai đoạn bất định).
1. Lasya (Thiên Nữ Diễm Lệ) – Kim Cang Bộ
- Màu sắc: Trắng thạch anh.
- Vị trí: Phía trước Đức A Súc Bệ – Kim Cang Tát Đỏa.
- Pháp khí: Tay cầm gương soi.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Sắc trần (đối tượng của thị giác).
2. Puspa (Thiên Nữ Dâng Hoa) – Kim Cang Bộ
- Màu sắc: Trắng ngọc trai.
- Vị trí: Phía sau Đức A Súc Bệ – Kim Cang Tát Đỏa.
- Pháp khí: Tay cầm một đóa hoa.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Tư duy khái niệm trong quá khứ.
3. Malya (Thiên Nữ Dâng Tràng Châu) – Bảo Bộ
- Màu sắc: Vàng nghệ tây.
- Vị trí: Phía trước Đức Bảo Sanh Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một tràng hạt.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Tư duy khái niệm bất định.
4. Dhupa (Thiên Nữ Dâng Hương) – Bảo Bộ
- Màu sắc: Vàng kim.
- Vị trí: Phía sau Đức Bảo Sanh Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một lư hương.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Hương trần (đối tượng của khứu giác).
5. Gita (Thiên Nữ Ca Hát) – Liên Hoa Bộ
- Màu sắc: Hồng phấn.
- Vị trí: Phía trước Đức Phật A Di Đà.
- Pháp khí: Tay cầm đàn Sitar/ Lute.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Thanh trần (đối tượng của thính giác).
6. Aloka (Thiên Nữ Dâng Đèn) – Liên Hoa Bộ
- Màu sắc: Hồng cánh sen.
- Vị trí: Phía sau Đức Phật A Di Đà.
- Pháp khí: Tay cầm một ngọn đèn bơ.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Tư duy khái niệm trong tương lai.
7. Gandha (Thiên Nữ Dâng Nước Thơm) – Nghiệp Bộ
- Màu sắc: Xanh lục (như lá anh túc).
- Vị trí: Phía trước Đức Bất Không Thành Tựu Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm một vỏ ốc tù và.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Tư duy khái niệm trong hiện tại.
8. Narti (Thiên Nữ Vũ Điệu) – Nghiệp Bộ
- Màu sắc: Xanh lục biển.
- Vị trí: Phía sau Đức Bất Không Thành Tựu Như Lai.
- Pháp khí: Tay cầm vật phẩm cúng dường, bao gồm thực phẩm.
- Biểu tượng: Sự thanh tịnh của Vị trần (đối tượng của vị giác).
Tám Hộ Môn – Canh Giữ Bốn Phương (8 vị)
Đây là hội chúng gồm Tám Hộ Môn (bốn vị nam và bốn vị nữ) được phác họa trong tư thế nhảy múa, hợp nhất hỷ lạc với nhau. Chư vị an ngự tại bốn phương chính của Mạn-đà-la:
- Trailokya Vaijaya (Hàng Tam Thế Minh Vương) và Ankusa (Nữ Hộ Môn Câu Thúc): An ngự tại phương Đông và mang sắc trắng.
- Yamantaka (Hàng Phục Dạ Ma – Đại Uy Đức Kim Cang) và Pasa (Nữ Hộ Môn Thăng Tháp): An ngự tại phương Nam và mang sắc vàng.
- Hayagriva (Mã Đầu Minh Vương) và Spotha (Nữ Hộ Môn Tỏa Tháp): An ngự tại cổng phía Tây và mang sắc đỏ.
- Amrtakundalin (Cam Lộ Quân Trà Lợi Minh Vương) và Ghanta (Nữ Hộ Môn Linh Tháp): An ngự tại cổng phía Bắc và mang sắc xanh lục.
Lục Đạo Năng Nhân – Sáu Vị Đại Hiền Triết (6 vị)
Sáu vị Đại Hiền Triết đại diện cho sự thanh tịnh tự nhiên của sáu trạng thái tâm thức phiền não.
| Danh hiệu | Sắc thân | Pháp khí | Biểu tượng (Sự thanh tịnh của…) |
| Indrasakra (Đế Thích Thiên) | Trắng | Đàn Tỳ bà | Sự thanh tịnh của Lòng kiêu mạn (Cõi Trời) |
| Vemacitra (Tháp Chức Thiên) | Xanh lục | Gươm và Giáp trụ | Sự thanh tịnh của Lòng đố kỵ (Cõi A-tu-la) |
| Shakyamuni (Thích Ca Mâu Ni) | Vàng | Tích trượng và Bình bát | Sự thanh tịnh của Lòng tham ái (Cõi Người) |
| Sthirasimha (Sư Tử Kiên Cố) | Xanh dương | Cuốn kinh | Sự thanh tịnh của Sự si mê (Cõi Súc sinh) |
| Jvalamukha (Diệm Khẩu) | Đỏ | Hòm báu như ý | Sự thanh tịnh của Lòng tham lam/ bỏn xẻn (Cõi Ngạ quỷ) |
| Yama Dharmaraja (Pháp Vương Dạ Ma) | Đen | Ngọn lửa và Nước | Sự thanh tịnh của Lòng sân hận (Cõi Địa ngục) |
Năm Trì Minh Vương (chỉ họa trên thangka, không bao gồm trong 42 Bổn Tôn An Bình)

Năm vị Trì Minh Vương đại diện cho các cấp độ chứng ngộ khác nhau trên con đường tu tập Mật thừa. Mặc dù năm vị này không nằm trong danh số chính thức của 42 Bổn Tôn An Bình, nhưng chư vị thường được họa lại trong các bức Thangka như những bậc dẫn dắt hành giả:
- Dị Thục Trì Minh Vương (Awareness Holder of Maturation): Sắc thân đỏ rạng rỡ, đang hợp nhất cùng Không Hành Nữ (Dakini) của trí tuệ nguyên sơ.
- Địa Tại Trì Minh Vương (Awareness Holder Who Abides on the Level): Sắc thân trắng, hợp nhất cùng Không Hành Nữ sắc trắng.
- Thọ Tự Tại Trì Minh Vương (Awareness Holder with Power Over the Lifespan): Sắc thân vàng, hợp nhất cùng Không Hành Nữ sắc vàng.
- Đại Ấn Trì Minh Vương (Awareness Holder of the Great Seal): Sắc thân đỏ, hợp nhất cùng Không Hành Nữ sắc đỏ.
- Nhậm Vận Trì Minh Vương (Awareness Holder of Spontaneous Presence): Sắc thân xanh lục, hợp nhất cùng Không Hành Nữ sắc xanh lục.
Ngoài ra, trong bức thangka còn có các vị bổn tôn Nyingma bao gồm:
- Các vị Tổ (trên cùng): Đức Phật Phổ Hiền Samantabhadra – Garab Dorje – Mañjuśrīmitra;
- Các vị Hộ pháp (dưới cùng): Mahakala Bernagchen (trên); Rahula – Ekajati – Dorje Legpa (từ trái qua phải);
58 Bổn Tôn Phẫn Nộ

Mahottara Heruka và Krodeshvari (2 vị)

Đức Mahottara Heruka (Đại Tổng Trì Phẫn Nộ Vương) chính là hóa thân phẫn nộ của Đức Phật nguyên sơ Phổ Hiền (Samantabhadra). Ngài là vị Bản tôn trung tâm của hội chúng phẫn nộ này cùng với phối ngẫu là Phật Mẫu Krodeshvari (Phẫn Nộ Tự Tại Mẫu).
Ngài được phác họa với thân tướng màu nâu, có ba mặt (màu nâu ở giữa, màu trắng bên phải và màu đỏ bên trái) cùng sáu cánh tay. Trong khi đó, Phật Mẫu mang sắc xanh dương đậm.
Sáu cánh tay của Ngài cầm các pháp khí uy lực sau:
- Đôi tay thứ nhất: Cầm chày Kim Cang (tay phải) và Chuông (tay trái).
- Đôi tay thứ hai: Cầm trống nhỏ Damaru (tay phải) và một sợi dây thừng làm từ ruột người (tay trái).
- Đôi tay thứ ba: Cầm đinh ba Khatvanga (tay phải) và một bát sọ (Kapala) chứa đầy máu (tay trái).
Năm Heruka và Năm Phật Mẫu Phẫn Nộ (10 vị)
1. Buddha Heruka và Buddha Krodheshvari
Đây là hóa thân phẫn nộ của Đức Vairochana, an ngự tại trung tâm. Chư vị biểu trưng cho sự chuyển hóa tự nhiên của si mê thành Pháp Giới Thể Tính Trí, đồng thời chuyển hóa các cấu trúc tâm trí liên quan đến thị giác. Phật Phụ có màu nâu sẫm và Phật Mẫu có màu nâu đỏ. Chư vị thuộc về Phật Bộ.
- Ba mặt và sáu cánh tay:
- Tay phải: Cầm Bánh xe Pháp, Rìu và Gươm.
- Tay trái: Cầm Chuông, Lưỡi cày và Bát sọ chứa đầy máu.
2. Vajra Heruka và Vajra Krodhesvari
Là hóa thân phẫn nộ của Đức Akshobhya-Vajrasattva, an ngự tại phía Đông. Sự hợp nhất hỷ lạc của chư vị biểu trưng cho sự chuyển hóa sân hận thành Đại Viên Cảnh Trí và chuyển hóa các cấu trúc tâm trí liên quan đến thính giác. Phật Phụ có màu xanh dương đậm và Phật Mẫu màu xanh nhạt. Chư vị thuộc về Kim Cang Bộ.
- Ba mặt và sáu cánh tay:
- Tay phải: Cầm chày Kim Cang, Bát sọ và Rìu.
- Tay trái: Cầm Chuông, Bát sọ và Lưỡi cày.
3. Ratna Heruka và Ratna Krodhesvari
Là hóa thân phẫn nộ của Đức Ratnasambhava, an ngự tại phương Nam. Sự hợp nhất này đại diện cho sự chuyển hóa kiêu mạn thành Bình Đẳng Tính Trí và chuyển hóa các cấu trúc tâm trí liên quan đến khứu giác. Phật Phụ có màu vàng sẫm và Phật Mẫu màu vàng nhạt. Chư vị thuộc về Bảo Bộ.
- Ba mặt và sáu cánh tay:
- Tay phải: Cầm Bảo châu, đinh ba Khatvanga và Chùy.
- Tay trái: Cầm Chuông, Bát sọ và Đinh ba Khatvanga.
4. Padma Heruka và Padma Krodhesvari
Đức Phật Amitabha trong hình tướng phẫn nộ là Padma Heruka, an ngự tại phía Tây. Ngài hợp nhất cùng Phật Mẫu Padma Krodhesvari, đại diện cho sự chuyển hóa tham ái thành Diệu Quan Sát Trí và chuyển hóa các cấu trúc tâm trí liên quan đến vị giác. Chư vị có màu đỏ sẫm và đỏ nhạt, thuộc về Liên Hoa Bộ.
- Ba mặt và sáu cánh tay:
- Tay phải: Cầm Hoa sen, Chùy và Đinh ba.
- Tay trái: Cầm Chuông, Bát sọ và Trống nhỏ (Damaru).
5. Karma Heruka và Karma Krodhesvari
Đức Phật Amoghasiddhi trong hình tướng phẫn nộ là Karma Heruka, an ngự tại phía Bắc. Ngài hợp nhất cùng Phật Mẫu Karma Krodhesvari, đại diện cho sự chuyển hóa đố kỵ thành Thành Sở Tác Trí và chuyển hóa các cấu trúc tâm trí liên quan đến xúc giác. Chư vị có màu xanh lục sẫm và xanh lục nhạt, thuộc về Nghiệp Bộ.
- Ba mặt và sáu cánh tay:
- Tay phải: Cầm Gươm, Chùy và Đinh ba.
- Tay trái: Cầm Chuông, Bát sọ và Lưỡi cày.
Tám Mẫu Matarah (8 vị) và Tám Mẫu Pisachi (8 vị)

Các vị Mẫu Matarah là hiện thân cho sự chuyển hóa tự nhiên của các cấu trúc tâm trí liên quan đến Tám tầng thức (từ Nhãn thức đến A-lại-da thức).
| Danh hiệu | Màu sắc | Pháp khí / Đặc điểm | Vị trí |
| Gauri | Trắng | Tử thi người & Bát sọ | Phương Đông |
| Cauri | Vàng | Cung và Tên | Phương Nam |
| Pramoha | Đỏ | Cờ chiến thắng hình cá sấu | Phương Tây |
| Vetali | Xanh đen | Chày Kim Cang & Bát sọ | Phương Bắc |
| Pukkasi | Đỏ vàng | Đang ăn phủ tạng tử thi | Đông Nam |
| Ghasmari | Xanh đen | Chày Kim Cang & Bát sọ | Tây Nam |
| Candali | Vàng nhạt | Đang ăn tim của tử thi | Tây Bắc |
| Smasani | Xanh đen | Đang xé xác tử thi người | Đông Bắc |
Tám vị Pisachi (Nữ thần ăn xác), đại diện cho sự chuyển hóa các cấu trúc tâm trí gắn liền với Tám tầng thức. Chư vị được nhận diện qua hình tướng đầu của các loài thú:
| Danh hiệu | Màu sắc | Hình tướng đầu thú | Vị trí |
| Simhamukhi | Nâu đen | Đầu Sư tử | Phương Đông |
| Vyaghrimukhi | Đỏ | Đầu Hổ | Phương Nam |
| Srgalamukhi | Đen | Đầu Cáo | Phương Tây |
| Svanamukhi | Xanh đen | Đầu Sói | Phương Bắc |
| Grdhramukhi | Trắng vàng | Đầu Kền kền | Đông Nam |
| Kankamukhi | Đỏ đen | Đầu Diều hâu | Tây Nam |
| Kakamukhi | Đen | Đầu Quạ | Tây Bắc |
| Ulukamukhi | Xanh dương đậm | Đầu Cú | Đông Bắc |
Bốn Nữ Hộ Môn Phẫn Nộ (4 vị)
Bốn Nữ Hộ Môn này là hiện thân cho việc đóng lại cánh cửa của Tứ sinh (bốn cách tái sinh: thai sinh, noãn sinh, thấp sinh, hóa sinh) và đại diện cho năng lực của Tứ vô lượng tâm (từ, bi, hỷ, xả).
- Vajratejasi (Đầu Ngựa): An ngự tại cổng phía Đông, sắc thân trắng.
- Vajramogha (Đầu Heo rừng): An ngự tại cổng phía Nam, sắc thân vàng.
- Vajraloka (Đầu Sư tử): An ngự tại cổng phía Tây, sắc thân đỏ.
- Vajravetali (Đầu Rắn): An ngự tại cổng phía Bắc, sắc thân xanh lục.
Lưu ý: Trong các phiên bản khác, tên gọi của Bốn Nữ Hộ Môn lần lượt là Ankusha, Pasa, Shrinkhala, Ghanta.
Hội Chúng Ishwari/ Yogini (Du-già-nữ) của mọi phương (28 vị)
Các vị Yogini này đại diện cho sự thanh tịnh hóa các uẩn thuộc về cấu trúc tâm trí mê lầm và thực thi các hoạt động giác ngộ (Phật sự).

Sáu Yogini phương Đông (6 vị):
Tượng trưng cho các hoạt động Tức tai (làm lắng dịu chướng ngại). Chư vị thuộc về Kim Cang Bộ và an ngự tại kinh mạch vòng ngoài phía Đông.
- Manurakshasi: Trắng nâu
- Brahmani: Trắng vàng
- Raudri: Trắng xanh lục
- Vaisnavi: Trắng xanh dương
- Kaumari: Trắng đỏ
- Indrani: Trắng
Sáu Yogini phương Nam (6 vị):
Tượng trưng cho các hoạt động Tăng ích (gia tăng công đức, thọ mạng). Chư vị thuộc về Bảo Bộ và an ngự tại kinh mạch vòng ngoài phía Nam.
- Vajra: Vàng
- Santi: Vàng đỏ
- Amrta: Vàng đỏ
- Saumi: Vàng trắng
- Dandi: Vàng xanh lục
- Raksasi: Vàng đen
Sáu Yogini phương Tây (6 vị):
Tượng trưng cho các hoạt động Kính ái (thu hút, nhiếp phục). Chư vị thuộc về Liên Hoa Bộ và an ngự tại kinh mạch vòng ngoài phía Tây.
- Bhaksasi: Đỏ xanh lục
- Rati: Đỏ
- Rudhiramadi: Đỏ nhạt
- Ekacarini Raksasi: Đỏ
- Manoharika: Đỏ
- Siddhikari: Đỏ xanh lục
Sáu Yogini phương Bắc (6 vị):
Tượng trưng cho các hoạt động Hàng phục (uy lực phẫn nộ). Chư vị thuộc về Nghiệp Bộ và an ngự tại kinh mạch vòng ngoài phía Bắc.
- Vayudevi: Xanh lục dương
- Agnayi: Xanh lục đỏ
- Varahi: Xanh lục đen
- Camundi: Xanh lục đỏ
- Bhujana: Xanh lục đen
- Varunani: Xanh lục dương
Bốn Nữ Hộ Môn Yogini (4 vị):
Chư vị đại diện cho việc đóng lại bốn cửa tái sinh và thực thi Bốn hoạt động giác ngộ (Tức Tai, Tăng Ích, Kính Ái, Hàng Phục).
- Vajra Mahakali: Trắng
- Vajra Mahachagala: Vàng
- Vajra Maha-kumbhakarni: Đỏ
- Vajra Lambodara: Xanh lục đậm
Mặc dù thường được biết đến với danh hiệu 58 Bổn Tôn Phẫn nộ, nhưng thực tế hội chúng này có tổng cộng là 60 vị.
Xem thêm:
- Hình ảnh chi tiết của từng vị trong 42 Bổn Tôn An Bình và 58 Bổn Tôn Phẫn Nộ;
- Chánh Văn của Sáu Bardo (Đức Liên Hoa Sanh khai thị, Đức Yeshe Tsogyal ghi chép và được Tertön Karma Lingpa phát lộ tại Núi Gampopar);
- Chỉ Giáo Tinh Yếu Để Tự Giải Thoát vào Thời Điểm Chết và Trong Trung Ấm (Đức Liên Hoa Sanh khai thị, Đức Yeshe Tsogyal ghi chép và được Tertön Dorje Lingpa phát lộ);
- Kho tàng Zabchö Shyitro Gongpa Rangdrol, hay còn gọi là Karling Shyitro Gongpa Rangdrol, bao gồm Tử Thư Tây Tạng – Bardo Tödrol Chenmo (Tertön Karma Lingpa phát lộ);
- Giới thiệu Bảo tháp Mạn-đà-la Zhitro tại Tây Thiên.
