Bardo

Giáo lý Bardo – Jamgon Kongtrul Rinpoche

Nguồn bài viết: Jamgon Kongtrul Rinpoche’s Bardo Teachings

Phật tính và Trạng thái Trung gian (Bardo)

Trong một trong những bài giảng cuối cùng của mình, Đức Phật đã giới thiệu khái niệm về Như Lai tạng (tathagatagarbha) – Phật tính ẩn chứa bên trong mỗi chúng sinh. Giáo lý chỉ rõ rằng Như Lai tạng hiện hữu bình đẳng trong tất cả chúng sinh, cả về lượng lẫn về chất. Bản thể nguyên sơ này không bao giờ bị ô nhiễm, nhưng nó trở nên lu mờ khi một cá nhân tham gia vào các hành động tiêu cực, từ đó tích lũy ác nghiệp ngăn cản họ nhận ra Phật tính của chính mình.

Những cá nhân như vậy được gọi là chúng sinh, trong khi những người nhận ra được Phật tính được gọi là các bậc giác ngộ. Sự nhận biết đó là điểm khác biệt duy nhất giữa chúng sinh và các bậc giác ngộ, bởi cả hai đều có cùng một lượng và chất của Như Lai tạng. Mục đích thực sự của việc thực hành Phật pháp là để chứng ngộ sự hiển lộ của Phật tính mà hiện tại chúng ta mới chỉ thoáng thấy.

Để giúp chúng ta nhận ra Phật tính bên trong chính mình, Đức Phật đã truyền lại vô số bài giảng, và giáo lý về bardo (trạng thái trung gian/ thân trung ấm) là một trong những giáo pháp thâm diệu nhất. Giáo lý này đặc biệt quan trọng đối với thế giới hiện đại của chúng ta, bởi ngày nay chúng ta sống giữa vô vàn điều xao nhãng làm suy yếu khả năng tập trung trọn vẹn vào bất kỳ pháp tu nào mà ta đang theo đuổi.

Hiểu về Bardo (Trạng thái Trung gian)

Bardo là giai đoạn trung gian giữa điểm khởi đầu và điểm kết thúc của bất cứ điều gì. Bản thân sự “lưng chừng” đó chính là bardo. Vì vậy, chúng ta phải hiểu rằng không có bất kỳ hiện tượng bên ngoài hay bên trong nào không nằm trong bardo.

  • Ví dụ, một bardo là từ khoảnh khắc bạn được thụ thai cho đến khi bạn chào đời.
  • Một bardo khác là từ lúc sinh ra cho đến khi bạn bắt đầu biết bò, cho đến khi bạn được đi học, và cho đến khi bạn học xong.
  • Khoảng thời gian giữa lúc chìm vào giấc ngủ và thức dậy vào ngày hôm sau là một bardo; từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc một cơn ác mộng là một bardo khác.
  • Khoảnh khắc bạn bắt đầu ăn sáng cho đến khi ăn xong – đó cũng là một bardo!

Tất cả những bardo này đều được phân loại trong phạm vi bardo của sự sinh và tử. Mọi thứ đều tuân theo bardo – giữa khoảnh khắc thứ nhất và khoảnh khắc thứ hai, giữa ngày này và ngày khác. Nói ngắn gọn, không có gì là vĩnh cửu hay chắc đặc và cụ thể. Mọi thứ đều tuân theo quy luật thay đổi. Tất cả hiện tượng bên trong và bên ngoài đều nằm trong bardo, và thông qua kiến thức về trạng thái trung gian, chúng ta có thể thấu hiểu được tính không thực chất của cả luân hồi (samsara) và niết bàn (nirvana).

Mặc dù có nhiều cách phân loại, ở đây chúng ta sẽ thảo luận về trạng thái bardo từ khoảnh khắc tâm thức rời khỏi thể xác vật lý cho đến khi chúng ta trải qua quá trình tái sinh. Có rất nhiều sự phân loại sâu hơn bên trong trải nghiệm này.

Cơ hội trong Bardo giữa cái chết và sự tái sinh

Trạng thái trung gian giữa cái chết và sự tái sinh là một thời điểm tuyệt vời để nhận ra Như Lai tạng. Khi còn sống, ta cần phải nỗ lực để trải nghiệm bản tính chân thật của mình, nhưng trong bardo sau khi chết, chúng ta trải nghiệm nó một cách tự nhiên. Câu hỏi duy nhất là liệu ta có nhận ra nó hay không. Đó không phải là điều cần phải tìm kiếm; thực tế, Phật tính ở rất gần đến mức ta thường bỏ lỡ nó. Nếu chúng ta đã rèn luyện trong cuộc sống hàng ngày, thì cơ hội để ta được giải thoát vào thời khắc lâm chung – khi Phật tính tự nhiên hiển lộ – sẽ cao hơn. Đó là lý do tại sao bardo mang đến một phương pháp thực hành phi thường.

Nhìn chung, bardo giữa cái chết và sự tái sinh được chia thành ba dạng:

  1. Bardo của khoảnh khắc cận tử;
  2. Bardo của Pháp tính (dharmata);
  3. Bardo của sự tồn tại (hoặc khả năng tái sinh).

Quá trình tan biến của Tứ Đại

Bardo của khoảnh khắc cận tử có thể được giải thích thông qua việc cơ thể vật lý của chúng ta là sự tập hợp của bốn yếu tố (tứ đại): đất, nước, lửa, và gió (không khí). Trong giai đoạn này, bốn yếu tố này tan biến lẫn vào nhau. Việc thấu hiểu điều này rất quan trọng, bởi nếu không hiểu chuyện gì đang xảy ra vào lúc lâm chung, chúng ta sẽ hoảng loạn. Khi hiểu rằng đây chỉ là kết quả của việc các yếu tố tan biến, ta có thể trải nghiệm chúng mà không sợ hãi. Chỉ khi không sợ hãi, ta mới duy trì được chánh niệm và sự tỉnh giác.

  • Đất tan vào Nước: Dấu hiệu bên ngoài là người đó trở nên yếu ớt về thể chất và không thể cử động. Dấu hiệu bên trong là nhận thức trở nên lờ mờ, như nhìn qua sương mù. Một người chưa được hướng dẫn có thể sẽ hoảng sợ, nhưng thực tế, tâm thức chưa hề thay đổi.
  • Nước tan vào Lửa: Dấu hiệu bên ngoài là mọi lỗ hổng trên cơ thể (miệng, mũi…) đều khô đi. Dấu hiệu bên trong là ý thức cảm nhận các trải nghiệm giống như ảo ảnh, và các hình ảnh chuyển động mang cảm giác như trong giấc mơ.
  • Lửa tan vào Gió: Bên ngoài, cơ thể mất đi hơi ấm. Bên trong, nhận thức trở nên giống như một ngọn lửa trước gió – tồn tại nhưng dao động liên tục và không ổn định.
  • Gió tan vào Tâm thức: Dấu hiệu bên ngoài là ta có thể thở ra nhưng không thể hít vào nữa. Lúc này, tâm thức tỏa sáng như một ngọn đèn không còn bị gió quấy rầy.

Hiển lộ, Tăng trưởng, và Thành tựu

Sau quá trình tan biến của tứ đại, ba giai đoạn bổ sung sẽ diễn ra. Trong những trải nghiệm này, tất cả những cảm xúc quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày sẽ tan biến:

  • Sự hiển lộ (Appearance): Bên ngoài mọi thứ trở nên trắng xóa, bên trong tâm thức trở nên đờ đẫn. Trong giai đoạn này, sự hung hăng và tức giận tan biến.
  • Sự tăng trưởng (Expansion): Bên ngoài mọi thứ nhuốm sắc đỏ. Nhận thức bên trong giống như nhìn thấy đom đóm vào ban đêm – những tia sáng nhấp nháy, không liên tục. Lúc này, cảm xúc bám chấp (tham ái) tan biến.
  • Sự thành tựu (Attainment): Trải nghiệm bên ngoài là bóng tối, một dạng như mất ý thức hoàn toàn (blackout). Nhận thức bên trong lúc này giống như một ngọn nến được thắp bên trong một chiếc bình – tỏa sáng rõ ràng. Lúc này, sự vô minh đang tan biến.

Ba trải nghiệm này cũng xảy ra trong đời sống hàng ngày: Mọi nhận thức tương đối là một sự hiển lộ. Khi ta bám chấp vào nó, nó bị phóng đại thành sự tăng trưởng. Kết quả sinh ra từ sự tăng trưởng đó chính là thành tựu.

Sự hợp nhất Năng lượng và Tịnh Quang

Sau ba giai đoạn trên, sự hợp nhất của năng lượng phụ tính (cha) và mẫu tính (mẹ) diễn ra. Năng lượng phụ tính (tigle trắng) đi xuống từ trên đỉnh đầu, và năng lượng mẫu tính (tigle đỏ) đi lên từ dưới, hợp nhất tại vị trí trung tâm. Sau đó, tâm thức rời khỏi cơ thể với một cảm giác mất ý thức hoàn toàn.

Đây là lúc Tịnh Quang (Clear Light) xuất hiện. Nếu một người đã quen thuộc với việc tu tập, họ sẽ thực sự trải nghiệm bản chất cốt lõi của tâm – sự trong sáng và tính không vượt ngoài sinh, tử và không gian. Nếu nhận ra tịnh quang vào đúng thời khắc này, ta sẽ ngay lập tức trải nghiệm sự giải thoát trong phương diện Pháp thân (Dharmakaya).

Nhận ra Bản tính Chân thật

Mặc dù ai cũng trải nghiệm trạng thái tự nhiên trong bardo, nhưng những ai không biết trước sẽ không thể nhận ra nó. Ta không thể trải nghiệm trạng thái này khi còn sống vì có quá nhiều điều kiện gây xao nhãng. Trong bardo, không có nhiều sự xao nhãng như trong luân hồi, nên bạn sẽ trải nghiệm tịnh quang một cách tự nhiên – dù bạn có tu tập hay không. Đây là một cơ hội to lớn, nhưng bạn vẫn có thể lỡ mất nó vì đã quen dành quá nhiều tâm trí cho thế tục.

Nếu khi còn sống, việc thiền định của bạn dựa trên sự hướng dẫn của đạo sư về bản chất của tâm, thì khi tịnh quang xuất hiện, bạn sẽ nhận ra nó. Sự tương hợp giữa kinh nghiệm thiền định và tịnh quang lúc lâm chung được gọi là “sự gặp gỡ giữa mẹ và con”.

Khi “mẹ và con” gặp nhau, người đó sẽ an trú trong trạng thái thiền định. Một số người làm được điều này nhờ khả năng nhận ra và hòa nhập với tịnh quang, một số khác an trú được nhờ vào sức mạnh đã tích lũy từ thiền chỉ (shamatha). Việc có thể duy trì trạng thái này vào thời khắc tử vong là một dấu hiệu của sự chứng ngộ, hoàn toàn dựa trên sức mạnh và sự tinh tấn trong quá trình tu tập của mỗi người.


Được chuyển thể từ bài nói chuyện mang tựa đề “Cái chết và Quá trình Chết: Phật tính và Trạng thái Trung gian” và được in lại dưới sự cho phép từ Densal; mùa thu năm 1992.

LEAVE A RESPONSE

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *